學期期中 học kì kì trung Hán Việt: học kì kì trung Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 期 (kì) + 期 (kì) + 中 (trung)Hán Việthọc kì kì trungCấu tạo學 + 期 + 期 + 中 · học + kì + kì + trung nghĩa thành phần: học + kì + kì + trung Nghĩa EngCihui midsemester