學步車

xué bù chēhọc bộ xa

Hán Việt: học bộ xa · Pinyin: xué bù chē

Tổng quan

xe tập đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

幼兒用來學習走路的車子。裝有可活動的輪子,可避免跌倒。

Cấu tạo: 學 (học) + 步 (bộ) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung tập đi cho trẻ
  • Tần suất từ xe tập đi , khung tập đi cho trẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼兒用來學習走路的車子。裝有可活動的輪子,可避免跌倒。

Eng

  • Cihui baby walker/baby walking frame
  • Tần suất từ baby walker/baby walking frame

Từ liên quan

Gần nghĩa

学步邯郸 · 學步 · 學步邯鄲