學究氣 xué jiū qì · học cứu khí Hán Việt: học cứu khí · Pinyin: xué jiū qì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 究 (cứu) + 氣 (khí)Pinyinxué jiū qìHán Việthọc cứu khíCấu tạo學 + 究 + 氣 · học + cứu + khí nghĩa thành phần: học + cứu + khí Nghĩa EngCihui 學究氣 uéjiūqì n. pedantry