學術觀點 xué shù guān diǎn · học thuật quan điểm Hán Việt: học thuật quan điểm · Pinyin: xué shù guān diǎn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Pinyinxué shù guān diǎnHán Việthọc thuật quan điểmCấu tạo學 + 術 + 觀 + 點 · học + thuật + quan + điểm nghĩa thành phần: học + thuật + quan + điểm