學術語
học thuật ngữ
Hán Việt: học thuật ngữ
Tổng quan
kỹ thuật, computational t.s phương pháp tính, mearsuring t. (máy tính) kỹ thuật đo, moving,observer t. phương pháp quan sát di động, programming t. phương pháp chương trình hoá, pulse t. (máy tính) kỹ thuật xung, simulation t. kỹ thuật mô hình hoá; (thống kê) kỹ thuật xây dựng mẫu giả
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ thuật, computational t.s phương pháp tính, mearsuring t. (máy tính) kỹ thuật đo, moving,observer t. phương pháp quan sát di động, programming t. phương pháp chương trình hoá, pulse t. (máy tính) kỹ thuật xung, simulation t. kỹ thuật mô hình hoá; (thống kê) kỹ thuật xây dựng mẫ…