學鄉談 xué xiāng tán · học hương đàm Hán Việt: học hương đàm · Pinyin: xué xiāng tán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 鄉 (hương) + 談 (đàm)Pinyinxué xiāng tánHán Việthọc hương đàmCấu tạo學 + 鄉 + 談 · học + hương + đàm nghĩa thành phần: học + hương + đàm