孺亭 rú tíng · nhụ đình Hán Việt: nhụ đình · Pinyin: rú tíng Tổng quan Cấu tạo: 孺 (nhụ) + 亭 (đình)Pinyinrú tíngHán Việtnhụ đìnhCấu tạo孺 + 亭 · nhụ + đình nghĩa thành phần: nhụ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉徐穉(字孺子)之祠。故址在今南昌市。Tân Hoa Tự Điển 1.汉徐穉(字孺子)之祠。故址在今南昌市。