孺企

rú qǐ nhụ xí

Hán Việt: nhụ xí · Pinyin: rú qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhụ) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓敬仰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓敬仰。