孺泣

rú qì nhụ khấp

Hán Việt: nhụ khấp · Pinyin: rú qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhụ) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对父母的哀悼哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对父母的哀悼哭泣。