孺褓

rú bǎo nhụ bảo

Hán Việt: nhụ bảo · Pinyin: rú bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhụ) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小。谓尚在襁褓中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小。谓尚在襁褓中。