孼畜

nghiệt súc

Hán Việt: nghiệt súc

Tổng quan

Loài vật độc ác gieo tai hoạ. Thường dùng làm lời chửi mắng

Cấu tạo: 孼 (nghiệt) + 畜 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loài vật độc ác

Từ liên quan

Gần nghĩa

孼妾 · 孼婦 · 孼子 · 畜主 · 畜产 · 畜养 · 畜力 · 畜圈