孽債
nghiệt trái
Hán Việt: nghiệt trái · Pinyin: niè zhài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造孽的罪责。旧谓要遭报应,必须偿还。
- Tân Hoa Tự Điển 1.造孽的罪责。旧谓要遭报应,必须偿还。
Eng
- Cihui 孽債 ièzhài n. curses that boomerang
Hán Việt: nghiệt trái · Pinyin: niè zhài