孽債 niè zhài · nghiệt trái Hán Việt: nghiệt trái · Pinyin: niè zhài Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 債 (trái)Pinyinniè zhàiHán Việtnghiệt tráiCấu tạo孽 + 債 · nghiệt + trái nghĩa thành phần: nghiệt + trái Nghĩa EngCihui 孽債 ièzhài n. curses that boomerang