孽因 nghiệt nhân Hán Việt: nghiệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 因 (nhân)Hán Việtnghiệt nhânCấu tạo孽 + 因 · nghiệt + nhân nghĩa thành phần: nghiệt + nhân Nghĩa EngCihui 孽因 ièyīn n. 1. earlier sin 2. sinful cause