孽塵 niè chén · nghiệt trần Hán Việt: nghiệt trần · Pinyin: niè chén Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 塵 (trần)Pinyinniè chénHán Việtnghiệt trầnCấu tạo孽 + 塵 · nghiệt + trần nghĩa thành phần: nghiệt + trần