孽妾

niè qiè nghiệt thiếp

Hán Việt: nghiệt thiếp · Pinyin: niè qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寊妾"; 贱妾;地位低下的妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寊妾"。 2.贱妾;地位低下的妾。