孽嬖 niè bì · nghiệt bế Hán Việt: nghiệt bế · Pinyin: niè bì Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 嬖 (bế)Pinyinniè bìHán Việtnghiệt bếCấu tạo孽 + 嬖 · nghiệt + bế nghĩa thành phần: nghiệt + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宠妾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宠妾。