孽寵

niè chǒng nghiệt sủng

Hán Việt: nghiệt sủng · Pinyin: niè chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受宠爱的奸臣﹑小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受宠爱的奸臣﹑小人。