孽寃

niè yuān nghiệt oan

Hán Việt: nghiệt oan · Pinyin: niè yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寊寃"; 犹言冤家。爱极之反语; 冤仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寊寃"。 2.犹言冤家。爱极之反语。 3.冤仇。