孽塵

niè chén nghiệt trần

Hán Việt: nghiệt trần · Pinyin: niè chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孽尘"; 佛家多以指人世间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孽尘"。 2.佛家多以指人世间。