孽庶 niè shù · nghiệt thứ Hán Việt: nghiệt thứ · Pinyin: niè shù Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 庶 (thứ)Pinyinniè shùHán Việtnghiệt thứCấu tạo孽 + 庶 · nghiệt + thứ nghĩa thành phần: nghiệt + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孽子。Tân Hoa Tự Điển 1.即孽子。