孽海
nghiệt hải
Hán Việt: nghiệt hải · Pinyin: niè hǎi
Tổng quan
业海。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 孽海 ièhǎi n. the sea of sin and degradation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 业海。
Eng
- Cihui 孽海 ièhǎi n. the sea of sin and degradation
Hán Việt: nghiệt hải · Pinyin: niè hǎi
业海。