孽生 nghiệt sanh Hán Việt: nghiệt sanh Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 生 (sanh)Hán Việtnghiệt sanhCấu tạo孽 + 生 · nghiệt + sanh nghĩa thành phần: nghiệt + sanh Nghĩa EngCihui 孽生 ièshēng attr. twin (brothers/sisters/etc.)