孽芽 niè yá · nghiệt nha Hán Việt: nghiệt nha · Pinyin: niè yá Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 芽 (nha)Pinyinniè yáHán Việtnghiệt nhaCấu tạo孽 + 芽 · nghiệt + nha nghĩa thành phần: nghiệt + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孽牙"。