孽苗 niè miáo · nghiệt miêu Hán Việt: nghiệt miêu · Pinyin: niè miáo Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 苗 (miêu)Pinyinniè miáoHán Việtnghiệt miêuCấu tạo孽 + 苗 · nghiệt + miêu nghĩa thành phần: nghiệt + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寊苗"; 恶劣的根苗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寊苗"。 2.恶劣的根苗。