孽裔 niè yì · nghiệt duệ Hán Việt: nghiệt duệ · Pinyin: niè yì Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 裔 (duệ)Pinyinniè yìHán Việtnghiệt duệCấu tạo孽 + 裔 · nghiệt + duệ nghĩa thành phần: nghiệt + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寊裔"; 犹言后代。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寊裔"。 2.犹言后代。