孽類 niè lèi · nghiệt loại Hán Việt: nghiệt loại · Pinyin: niè lèi Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 類 (loại)Pinyinniè lèiHán Việtnghiệt loạiCấu tạo孽 + 類 · nghiệt + loại nghĩa thành phần: nghiệt + loại