孽鳥 niè niǎo · nghiệt điểu Hán Việt: nghiệt điểu · Pinyin: niè niǎo Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 鳥 (điểu)Pinyinniè niǎoHán Việtnghiệt điểuCấu tạo孽 + 鳥 · nghiệt + điểu nghĩa thành phần: nghiệt + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"孽鸟"; 受伤的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孽鸟"。 2.受伤的鸟。