孽龍

niè lóng nghiệt long

Hán Việt: nghiệt long · Pinyin: niè lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孽龙"; 传说能兴水为害﹑作恶造孽的龙; 喻难以制服的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孽龙"。 2.传说能兴水为害﹑作恶造孽的龙。 3.喻难以制服的人。