寧一

níng yī ninh nhất

Hán Việt: ninh nhất · Pinyin: níng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宁壹"; 安定统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宁壹"。 2.安定统一。