寧業

níng yè ninh nghiệp

Hán Việt: ninh nghiệp · Pinyin: níng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安心从事其所为之业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安心从事其所为之业。