宁乂 trữ nghệ Hán Việt: trữ nghệ Tổng quan Cấu tạo: 宁 (trữ) + 乂 (nghệ)Hán Việttrữ nghệCấu tạo宁 + 乂 · trữ + nghệ nghĩa thành phần: trữ + nghệ