寧親

níng qīn ninh thân

Hán Việt: ninh thân · Pinyin: níng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使父母安宁; 省亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使父母安宁。 2.省亲。