寧位 níng wèi · ninh vị Hán Việt: ninh vị · Pinyin: níng wèi Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 位 (vị)Pinyinníng wèiHán Việtninh vịCấu tạo寧 + 位 · ninh + vị nghĩa thành phần: ninh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王视朝时所居之位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王视朝时所居之位。