寧體 níng tǐ · ninh thể Hán Việt: ninh thể · Pinyin: níng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 體 (thể)Pinyinníng tǐHán Việtninh thểCấu tạo寧 + 體 · ninh + thể nghĩa thành phần: ninh + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使身体安适。Tân Hoa Tự Điển 1.使身体安适。