寧侯

níng hóu ninh hầu

Hán Việt: ninh hầu · Pinyin: níng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺王命的诸侯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺王命的诸侯。