寧俗 níng sú · ninh tục Hán Việt: ninh tục · Pinyin: níng sú Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 俗 (tục)Pinyinníng súHán Việtninh tụcCấu tạo寧 + 俗 · ninh + tục nghĩa thành phần: ninh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使民风宁静和睦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使民风宁静和睦。