寧候 níng hòu · ninh hậu Hán Việt: ninh hậu · Pinyin: níng hòu Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 候 (hậu)Pinyinníng hòuHán Việtninh hậuCấu tạo寧 + 候 · ninh + hậu nghĩa thành phần: ninh + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安心等待。Tân Hoa Tự Điển 1.安心等待。