寧僚 níng liáo · ninh liêu Hán Việt: ninh liêu · Pinyin: níng liáo Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 僚 (liêu)Pinyinníng liáoHán Việtninh liêuCấu tạo寧 + 僚 · ninh + liêu nghĩa thành phần: ninh + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同朝任职的官僚。Tân Hoa Tự Điển 1.同朝任职的官僚。