寧告 níng gào · ninh cáo Hán Việt: ninh cáo · Pinyin: níng gào Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 告 (cáo)Pinyinníng gàoHán Việtninh cáoCấu tạo寧 + 告 · ninh + cáo nghĩa thành phần: ninh + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代官吏告假奔丧。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官吏告假奔丧。