寧哥

níng gē ninh ca

Hán Việt: ninh ca · Pinyin: níng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐玄宗对其兄宁王的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐玄宗对其兄宁王的昵称。