寧嗽 ninh thấu Hán Việt: ninh thấu Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 嗽 (thấu)Hán Việtninh thấuCấu tạo寧 + 嗽 · ninh + thấu nghĩa thành phần: ninh + thấu Nghĩa EngCihui 寧嗽 íngsòu v.o. <med.> relieve coughing