寧子 níng zi · ninh tử Hán Việt: ninh tử · Pinyin: níng zi Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 子 (tử)Pinyinníng ziHán Việtninh tửCấu tạo寧 + 子 · ninh + tử nghĩa thành phần: ninh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宁武子"。 2.见"宁戚"。