寧宇

níng yǔ ninh vũ

Hán Việt: ninh vũ · Pinyin: níng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定的区域; 指固定的住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定的区域。 2.指固定的住所。