寧家
ninh gia
Hán Việt: ninh gia · Pinyin: níng jiā
Tổng quan
Trữ gia
Nghĩa
Việt
- Cihui Trữ gia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使家庭安定; 回家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使家庭安定。 2.回家。
Eng
- Cihui 寧家 íngjiā v.o. 1. settle one's home; manage a household 2. go home