寧歲

níng suì ninh tuế

Hán Việt: ninh tuế · Pinyin: níng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安宁的岁月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安宁的岁月。