寧平 níng píng · ninh bình Hán Việt: ninh bình · Pinyin: níng píng Tổng quan Ninh Bình Cấu tạo: 寧 (ninh) + 平 (bình)Pinyinníng píngHán Việtninh bìnhCấu tạo寧 + 平 · ninh + bình nghĩa thành phần: ninh + bình Nghĩa ViệtCihui Ninh BìnhMainlandTân Hoa Tự Điển 安定太平。Tân Hoa Tự Điển 1.安定太平。