寧息

níng xī ninh tức

Hán Việt: ninh tức · Pinyin: níng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安宁边事宁息; 安定休息昼夜辛劳,不得宁息。
  • Tân Hoa Tự Điển ①安宁边事宁息。②安定休息昼夜辛劳,不得宁息。

Eng

  • Cihui 寧息 íngxī n. quiet and rest