寧意

níng yì ninh ý

Hán Việt: ninh ý · Pinyin: níng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使之安心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使之安心。