甯戚

níng qī nịnh thích

Hán Việt: nịnh thích · Pinyin: níng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋卫人,齐大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋卫人,齐大夫。